So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Orkla
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 3 | 10 | 32:50 | 15 | 13 |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 16:27 | 7 | 14 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:23 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 14:27 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 17:23 | 18 | 13 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:11 | 6 | 14 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 11:12 | 12 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 10:14 | 4 |
NTNUI
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 6 | 7 | 22:35 | 18 | 11 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:15 | 12 | 11 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:20 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:13 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 13:18 | 20 | 7 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 10 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:11 | 8 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
H
T
4/4.5
2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
53
83
53
83
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
Cúp Na Uy
01
12
01
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
28
13
28
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
14
36
14
36
T
4/4.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
B
H
4.5/5
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


