So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Oguzsport
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | 1 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:1 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
Victoria Bardar
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | 5 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:6 | 3 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 5 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 6 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
41
52
41
52
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
20
42
20
42
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
23
53
23
53
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Cúp Quốc gia Moldova
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
50
70
50
70
Hạng 2 Moldova
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Moldova
7 Ngày
Hạng 2 Moldova
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
35 Ngày
Hạng 2 Moldova
7 Ngày
Hạng 2 Moldova
14 Ngày
Hạng 2 Moldova
35 Ngày


