Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
00
01
00
01
Cúp FA
00
21
00
21
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
25
20
25
B
T
2.5/3
1
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
45
02
45
T
T
3.5
1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
51
122
51
122
T
T
3
1/1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Laos Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Lào Lao League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5/3
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
02
44
02
44
B
B
3
1/1.5
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
3
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
England Southern League Central Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
England Southern League Central Division
7 Ngày
England Southern League Central Division
17 Ngày
England Southern League Central Division
24 Ngày


