So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Watford
[EWSL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 17 | 2 | 3 | 80:24 | 53 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 38:12 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 42:12 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 32:7 | 15 | |
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 36:9 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 18:7 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 18:2 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:4 | 13 |
Burnley (W)
[ENG WNPL-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 20 | 2 | 0 | 63:5 | 62 | 1 | |
| Chủ | 11 | 11 | 0 | 0 | 35:2 | 33 | 1 | |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:3 | 29 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:0 | 18 | ||
| Tất cả | 22 | 17 | 5 | 0 | 33:1 | 56 | 1 | 77% |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 17:1 | 29 | 1 | 82% |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 16:0 | 27 | 2 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
H
T
3.5
1.5
T
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
16
02
16
T
T
3
1/1.5
T
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
07
014
07
014
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
T
3
1/1.5
T
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
England Women's Southern Premier League
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
00
00
00
00
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
4.5/5
2
T
T
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
English Women’s Conference North
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Anh nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh nữ
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
16 Ngày
FA Cup Nữ
19 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
9 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh nữ
22 Ngày


