So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Vittsjo GIK
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 17:19 | 22 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:7 | 12 | 8 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:12 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:7 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 9 | 5 | 6:10 | 15 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:4 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 2:6 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Nữ IK Uppsala
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 3 | 12 | 13:53 | 6 | 14 | |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 8:22 | 6 | 13 | |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 5:31 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:32 | 0 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 3 | 12 | 5:33 | 6 | 14 | 6% |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:16 | 6 | 14 | 12% |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 1:17 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 1:19 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
32
11
32
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
H
4/4.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5/2
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
8 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
7 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày


