Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
17 Dứt điểm 7
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
113 Tấn công 81
-
88 Tấn công nguy hiểm 54
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
15 Phạm lỗi 15
-
3 Thẻ vàng 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 15
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
428 Chuyền bóng 271
-
76% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
12 Tắc bóng 10
-
8 Cú rê bóng 7
-
26 Quả ném biên 33
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 12
-
6 Tạt bóng thành công 6
-
26 Chuyển dài 29
-
1.45 expected Goal(xG) 1.1
-
1.58 xG trúng đích 0.59
-
0 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
52 Tấn công 56
-
30 Tấn công nguy hiểm 35
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
8 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 8
-
233 Chuyền bóng 149
-
80% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
8 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 18
-
7 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
14 Chuyển dài 21
-
0.65 expected Goal(xG) 1.05
-
1.03 xG trúng đích 0.59
-
5 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
61 Tấn công 25
-
58 Tấn công nguy hiểm 19
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
7 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 3
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 7
-
195 Chuyền bóng 122
-
70% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
0 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 4
-
12 Quả ném biên 15
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
4 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
12 Chuyển dài 8
-
0.8 expected Goal(xG) 0.05
-
0.55 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 1
Weidauer S.
90+6'
65'
Miller L.
65'
Papai E.
62'
Coutel C.
HT2 - 1
Eileen Campbell
45'
Bauereisen N.
43'
39'
Meroni L.
Eileen Campbell
Jill Janssens
32'
Hausicke L.
9'
FT2 - 1
Không có sự kiện
HT2 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
13%
9%
15%
24%
16%
12%
21%
12%
15%
18%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
14%
9%
16%
17%
22%
12%
7%
20%
27%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.2
-
1.4 Thủng lưới 2.5
-
15.9 Bị sút trúng mục tiêu 15.1
-
5.1 Phạt góc 5.6
-
1.9 Thẻ vàng 2.2
-
9.8 Phạm lỗi 15.7
-
52.5% TL kiểm soát bóng 44.5%


