So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
13
00
13
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
10
11
10
11
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
France Division 2 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
France League Cup Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
32
42
32
42
Giao hữu
11
53
11
53
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Cúp Pháp Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
5.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Pháp Nữ
3 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
10 Ngày
VĐQG Pháp Nữ
17 Ngày
Chưa có dữ liệu.


