Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
8 Phạt góc 9
-
5 Phạt góc nửa trận 3
-
30 Dứt điểm 11
-
9 Sút trúng mục tiêu 5
-
72 Tấn công 85
-
46 Tấn công nguy hiểm 31
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
10 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
21 Sút ngoài cầu môn 6
-
5 Đá phạt trực tiếp 9
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
363 Chuyền bóng 358
-
82% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
4 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 5
-
12 Tắc bóng 12
-
4 Cú rê bóng 4
-
25 Quả ném biên 17
-
6 Cắt bóng 11
-
9 Tạt bóng thành công 3
-
28 Chuyển dài 31
-
3.73 expected Goal(xG) 1.66
-
3.49 xG trúng đích 2.54
-
5 Phạt góc 3
-
12 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
31 Tấn công 43
-
23 Tấn công nguy hiểm 10
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
4 Phạm lỗi 3
-
9 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
176 Chuyền bóng 191
-
80% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 10
-
3 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 12
-
1.04 expected Goal(xG) 1.04
-
0.32 xG trúng đích 1.9
-
3 Phạt góc 6
-
18 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
41 Tấn công 42
-
23 Tấn công nguy hiểm 21
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 1
-
12 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
187 Chuyền bóng 167
-
83% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
3 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 7
-
3 Cú rê bóng 1
-
11 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 19
-
2.69 expected Goal(xG) 0.62
-
3.17 xG trúng đích 0.64
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 2
Giada Greggi
Corelli A.
90+6'
Rieke A.
86'
Giugliano M.
66'
60'
Park Soo-Jeong
60'
Park Soo-Jeong
Card changed
Pellegrino G.
47'
HT1 - 2
29'
Grimshaw C.
24'
Grimshaw C.
Pellegrino G. (Assist:Manuela Giugliano)
10'
FT4 - 2
Không có sự kiện
HT4 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
10%
23%
13%
16%
10%
19%
13%
10%
19%
20%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
3%
6%
12%
16%
29%
9%
22%
16%
3%
11%
29%
39%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.3
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
5.2 Phạt góc 6.2
-
1.2 Thẻ vàng 1.1
-
8.7 Phạm lỗi 8.7
-
50.4% TL kiểm soát bóng 48.8%


