Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
17 Dứt điểm 10
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
76 Tấn công 85
-
41 Tấn công nguy hiểm 62
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
14 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 4
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 2
-
13 Đá phạt trực tiếp 13
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
322 Chuyền bóng 402
-
78% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 3
-
3 Số lần cứu thua 6
-
13 Tắc bóng 8
-
9 Cú rê bóng 7
-
19 Quả ném biên 26
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 13
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 22
-
1.84 expected Goal(xG) 2.33
-
2 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
7 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
150 Chuyền bóng 228
-
79% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 3
-
5 Quả ném biên 16
-
3 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
11 Chuyển dài 6
-
1.16 expected Goal(xG) 0.1
-
3 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
7 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
172 Chuyền bóng 174
-
77% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 4
-
14 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
7 Chuyển dài 16
-
0.68 expected Goal(xG) 2.23
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 2
90+7'
Andi Sullivan
Perry J.
90+3'
90+2'
Andi Sullivan
80'
Bethi M. (Assist:Trinity Rodman)
59'
Tara McKeown
57'
Esme Beth Morgan
Penalty awarded
HT1 - 0
32'
Tara McKeown
26'
Ngock M.
Smith S.
18'
FT1 - 2
Không có sự kiện
HT1 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
8%
17%
15%
21%
17%
9%
26%
9%
15%
17%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
19%
7%
9%
24%
19%
9%
9%
14%
6%
31%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.1
-
2.0 Thủng lưới 0.9
-
14.1 Bị sút trúng mục tiêu 13.9
-
2.9 Phạt góc 4.7
-
1.9 Thẻ vàng 1.0
-
9.6 Phạm lỗi 8.5
-
42.6% TL kiểm soát bóng 55.1%


