Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 1
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
151 Tấn công 145
-
97 Tấn công nguy hiểm 114
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
11 Phạm lỗi 6
-
5 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 22
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
1 Việt vị 1
-
43 Quả ném biên 45
-
2 Phạt góc (Hiệp phụ) 0
-
2 Thẻ vàng (Hiệp phụ) 1
-
0 Phạt góc 1
-
0 Dứt điểm 5
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
53 Tấn công 62
-
26 Tấn công nguy hiểm 45
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
6 Phạm lỗi 1
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Cản bóng 2
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
0 Việt vị 1
-
18 Quả ném biên 16
-
1 Phạt góc 0
-
2 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
69 Tấn công 54
-
42 Tấn công nguy hiểm 42
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Phạm lỗi 1
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 6
-
1 Việt vị 0
-
20 Quả ném biên 25
-
2 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 1
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
3 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
5 Quả ném biên 4
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền4 - 2
Sterre Gielen
4-2
3-2
Busem Seker
Ioanna Papatheodorou
3-2
2-2
Uraz Y.
Jeslynn Kuijpers
2-1
2-1
Ece Turkoglu
Jada Conijnenberg
2-1
1-1
Suliat Abideen
Julie Biesmans
1-0
AT1 - 1
Papatheodorou I.
116'
Smit K.
100'
FT1 - 1
Conijnenberg J.
63'
Kuijpers J.
60'
Conijnenberg J. (Assist:De Ceuster K.)
56'
HT0 - 1
8'
Konya Plummer
Gielen S.
2'
FT1 - 1
Không có sự kiện
HT1 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
12%
15%
14%
17%
16%
18%
12%
18%
18%
15%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
25%
24%
16%
12%
8%
12%
0%
18%
0%
18%
50%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 4.3
-
0.8 Thủng lưới 0.5
-
8.0 Bị sút trúng mục tiêu 3.5
-
3.8 Phạt góc 5.4
-
1.1 Thẻ vàng 1.0
-
8.3 Phạm lỗi 0.0
-
51.8% TL kiểm soát bóng 63.6%


