Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 5:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 1 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 7 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 7 | 1 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:1 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 | 4 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 | 3 | 33% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
4.5
1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
4.5
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
4.5
2
X
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
4/4.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
50
92
50
92
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
80
90
80
90
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
4.5/5
2/2.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
4/4.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Israel Women League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
H
3.5
1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
H
3/3.5
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
3/3.5
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
3
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
4/4.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
5.5/6
2.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5
1
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Nữ Maccabi Kiryat Gat
Nữ AS Tel Aviv University


