Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:9 | 3 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 | 7 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:9 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 7 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:5 | 3 |
Nữ Bnot Netanya
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:18 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:18 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:18 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | 0 | 8 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:9 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
4.5
2
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
50
92
50
92
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
H
2.5
1
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
1.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
4.5/5
2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
5/5.5
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
3/3.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5/3
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
3
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
61
82
61
82
B
3.5/4
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
3.5
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Nữ Maccabi Holon FC


