Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 11
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
93 Tấn công 85
-
54 Tấn công nguy hiểm 54
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
9 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
2 Cản bóng 1
-
15 Đá phạt trực tiếp 9
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
490 Chuyền bóng 288
-
80% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
3 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 4
-
12 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 6
-
26 Quả ném biên 25
-
11 Cắt bóng 11
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
37 Chuyển dài 22
-
1.59 expected Goal(xG) 1.11
-
2.67 xG trúng đích 0.06
-
1 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
43 Tấn công 42
-
28 Tấn công nguy hiểm 33
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
5 Phạm lỗi 9
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 5
-
244 Chuyền bóng 146
-
81% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 15
-
6 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
19 Chuyển dài 10
-
1.16 expected Goal(xG) 0.88
-
1.98 xG trúng đích 0
-
4 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
50 Tấn công 43
-
26 Tấn công nguy hiểm 21
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
4 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
246 Chuyền bóng 142
-
80% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
2 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 4
-
15 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 12
-
0.43 expected Goal(xG) 0.23
-
0.69 xG trúng đích 0.06
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 0
Cambiaghi M.
Kullberg E.
87'
Marie Detruyer
80'
Karolina Lea Vilhjalmsdottir
brittany raphino
57'
Karolina Lea Vilhjalmsdottir
51'
HT1 - 0
Haley Bugeja
Marie Detruyer
39'
Haley Bugeja
36'
Haley Bugeja
Penalty awarded
35'
FT3 - 0
Không có sự kiện
HT3 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
17%
11%
12%
14%
23%
14%
10%
14%
7%
29%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
11%
17%
11%
32%
11%
25%
21%
0%
17%
10%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.7
-
0.5 Thủng lưới 1.4
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.2
-
5.5 Phạt góc 4.1
-
1.3 Thẻ vàng 1.0
-
11.2 Phạm lỗi 12.3
-
60.6% TL kiểm soát bóng 57.0%


