Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hoffenheim
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
05
08
05
08
Giao hữu
21
71
21
71
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
62
41
62
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
10
42
10
42
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
B
4
1.5/2
T
X
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
H
4
1.5/2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
07
03
07
T
4
T
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
9 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
16 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
23 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
10 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
16 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
23 Ngày
Nữ Bayer Leverkusen


