Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 4 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:3 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:3 | 6 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:3 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 1 | 100% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 2 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3.5/4
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
4.5
1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
21
53
21
53
B
B
3.5
1/1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
4.5
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
T
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
T
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3/3.5
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
2.5
1
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
3
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
3
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
5
2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
31
72
31
72
B
B
4.5/5
2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3.5/4
1.5/2
T
X
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
4.5
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
B
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
H
B
4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
30
43
30
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Israel Women 1st National
7 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
18 Ngày
Nữ Hapoel Raanana
Nữ Maccabi Hadera


