So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 13 | 2 | 1 | 40:8 | 41 | 2 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:5 | 21 | 1 |
| Khách | 8 | 6 | 2 | 0 | 15:3 | 20 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:3 | 14 | |
| Tất cả | 16 | 10 | 4 | 2 | 26:4 | 34 | 2 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:2 | 19 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:2 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:2 | 13 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 15:24 | 13 | 12 | |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:16 | 6 | 12 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:8 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 7:13 | 17 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 2:9 | 8 | 12 | 22% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
3/3.5
2/2.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
H
H
4/4.5
2/2.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
03
13
03
13
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1
H
H
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5/2
X
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
32
52
32
52
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
13
02
13
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
8 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
7 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày
Nữ IFK Norrkoping DFK


