So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Hamburger
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 |
RB Leipzig (W)
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
51
41
51
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
21
51
21
51
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Đức DFB Pokal Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4.5
2
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
101
21
101
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
90
00
90
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Đức Bundesliga Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4.5/5
2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Bundesliga Nữ
6 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
15 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
21 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
7 Ngày
Đức Bundesliga Nữ
15 Ngày
Đức DFB Pokal Nữ
22 Ngày


