So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 17:17 | 26 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 7:7 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:10 | 13 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 6 | 4 | 13:7 | 24 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:4 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:3 | 12 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:3 | 8 |
Nữ AIK Solna
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 22:25 | 24 | 6 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:7 | 19 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:18 | 5 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:10 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:14 | 21 | 7 | 31% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 5:2 | 16 | 4 | 44% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:12 | 5 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
41
20
41
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
60
30
60
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
4
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
3.5
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2.5/3
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Swden Women Divi.1
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Chưa có dữ liệu
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
11
15
11
15
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
7 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
8 Ngày
Thụy Điển Allsvenskan Nữ
15 Ngày
Thụy Điển Svenska Cupen Nữ
18 Ngày
Nữ Eskilstuna Utd


