Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ Chelsea FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 44:20 | 49 | 3 |
| Chủ | 11 | 9 | 0 | 2 | 20:8 | 27 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 24:12 | 22 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 15:7 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 13 | 7 | 2 | 28:12 | 46 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:5 | 24 | 3 |
| Khách | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:7 | 22 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 |
Nữ Aston Villa
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 28:48 | 20 | 9 | |
| Chủ | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:26 | 9 | 11 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:22 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 12 | 7 | 14:20 | 21 | 9 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 7 | 3 | 7:10 | 10 | 9 | 9% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:10 | 11 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
T
B
3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
04
07
04
07
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
B
3.5
1.5
T
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
B
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
4
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
4
1.5/2
H
T
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
T
T
3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
13
37
13
37
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp FA nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
FA Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
3
1/1.5
T
X
England FA Women Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
England FA Women Super League
8 Ngày
England FA Women Super League
14 Ngày
England FA Women Super League
22 Ngày
England FA Women Super League
8 Ngày
England FA Women Super League
15 Ngày
FA Cup Nữ
18 Ngày


