So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nữ AZS UJ Krakow
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:13 | 10 | 6 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:6 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | 4 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:5 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 7 |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Lech Poznan UAM (W)
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 9:20 | 4 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | 0 | 12 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 8:9 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 7:20 | 1 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:10 | 7 | 9 | 29% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:5 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
80
30
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
06
05
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
3
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
3/3.5
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Ba Lan Polish Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Ekstraliga Nữ Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ekstraliga Nữ Ba Lan
10 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
17 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
24 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
10 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
17 Ngày
Ekstraliga Nữ Ba Lan
24 Ngày


