So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nr. sundby
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 7:13 | 1 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 4:4 | 1 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:9 | 0 | 12 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 7:13 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 |
ASA Aarhus
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:5 | 10 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 8 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 9 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
22
44
22
44
H
H
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
02
04
02
04
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
3/3.5
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
13
12
13
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
B
T
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
04
00
04
B
T
3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Denmark Division 3A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3.5/4
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày
Denmark Division 3A
8 Ngày
Denmark Division 3A
14 Ngày
Denmark Division 3A
21 Ngày


