So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp FA
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
22
44
22
44
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp FA
10
10
10
10
Cúp FA
00
00
00
00
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
11
11
11
Cúp FA
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
32
00
32
Cúp FA
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England County League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
England County League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
15
01
15
B
B
3.5
1.5
T
X
England County League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
England County League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
England County cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
England County cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
England County League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
12
00
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
30
00
30
Cúp FA
10
20
10
20
Cúp FA
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
England FA Vase
10
10
10
10
Cúp FA
30
52
30
52
ENG UD1
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu


