Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nordic United FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 8 | 4 | 31:27 | 32 | 5 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 19:14 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:13 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 11:10 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:4 | 12 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
IFK Norrkoping
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 14 | 2 | 4 | 38:12 | 44 | 1 | |
| Chủ | 10 | 7 | 1 | 2 | 22:6 | 22 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 16:6 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | ||
| Tất cả | 20 | 12 | 7 | 1 | 24:5 | 43 | 1 | 60% |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:2 | 23 | 1 | 70% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:3 | 20 | 1 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
H
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
42
11
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


