Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
10
11
10
11
Giao hữu
20
24
20
24
Giao hữu
00
14
00
14
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
21
22
21
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
32
20
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Giao hữu
21
52
21
52
T
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Croatia
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu


