So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
23
00
23
Giao hữu
00
32
00
32
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
32
00
32
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
T
4
1.5/2
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Croatia
20
62
20
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
1/1.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Croatia
41
41
41
41
Chưa có dữ liệu


