So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Dugopolje
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:4 | 5 | |
| Tất cả | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 |
Mladost Zdralovi
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 2 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 9 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
14 Ngày
Hạng 2 Croatia
21 Ngày
Cúp Croatia
4 Ngày
Hạng 2 Croatia
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
14 Ngày


