Bảng xếp hạng
NK Bilje
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:10 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:5 | 3 | 6 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:10 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 | 2 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:1 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:7 | 9 | 3 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Slovenia
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
14
00
14
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
01
21
01
21
Hạng 2 Slovenia
22
22
22
22
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
40
101
40
101
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
11
23
11
23
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
Hạng 2 Slovenia
10
51
10
51
Hạng 2 Slovenia
41
51
41
51
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
02
03
02
03
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Slovenia
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Slovenia
02
12
02
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
21
21
21
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
15 Ngày
Hạng 2 Slovenia
22 Ngày
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
15 Ngày
Hạng 2 Slovenia
22 Ngày
NK Svoboda Ljubljana


