So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Slovkia
3 Ngày
UEFA Champions League
7 Ngày
VĐQG Slovkia
11 Ngày


