Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 5 | 9 | 31:43 | 26 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:20 | 15 | 8 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:23 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 8 | 6 | 7 | 16:16 | 30 | 7 |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:8 | 16 | 11 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:8 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Philadelphia Union
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 31:38 | 21 | 13 | |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 12:11 | 13 | 14 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 19:27 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:8 | 14 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 11:22 | 16 | 14 | 14% |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:7 | 8 | 15 | 10% |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 7:15 | 8 | 13 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
12
02
12
T
T
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
61
10
61
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
B
T
2.5
1
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
13
33
13
33
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
12
22
12
22
H
B
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
44
64
44
64
B
T
3.5
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Drew Fischer |
| Điều khiển New York Red Bulls | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Philadelphia Union | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
15 Ngày
New York Red Bulls


