Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
12 Dứt điểm 13
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
126 Tấn công 100
-
74 Tấn công nguy hiểm 73
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
13 Phạm lỗi 18
-
4 Thẻ vàng 5
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 1
-
17 Đá phạt trực tiếp 13
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
505 Chuyền bóng 294
-
82% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
16 Tắc bóng 12
-
7 Cú rê bóng 5
-
21 Quả ném biên 18
-
8 Cắt bóng 12
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
44 Chuyển dài 24
-
1.55 expected Goal(xG) 1.48
-
1.23 xG trúng đích 2.21
-
3 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
71 Tấn công 51
-
36 Tấn công nguy hiểm 35
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
4 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 4
-
279 Chuyền bóng 173
-
82% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
10 Tắc bóng 8
-
4 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 9
-
5 Cắt bóng 8
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
26 Chuyển dài 10
-
0.37 expected Goal(xG) 0.4
-
0.24 xG trúng đích 0.92
-
3 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 10
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
55 Tấn công 49
-
38 Tấn công nguy hiểm 38
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
9 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 9
-
226 Chuyền bóng 121
-
81% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 2
-
7 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 14
-
1.18 expected Goal(xG) 1.08
-
0.99 xG trúng đích 1.29
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT3 - 2
Spengler P.
90+8'
Spengler P.
90+5'
90+3'
Dourado L.
89'
Hanson H.
Ramos O.
74'
66'
Vinberg S.
Ali Sasankhah
62'
Vinberg S.
Michael Chilaka
62'
Lamin Jawneh
60'
HT2 - 1
41'
Layton S.
32'
Vazquez Z.
Yann Fillion
Lamin Jawneh
Christian Koffi
21'
18'
Owen OMalley
Spengler P.
15'
FT3 - 2
Không có sự kiện
HT3 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
2%
10%
10%
10%
12%
13%
25%
24%
10%
13%
38%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
15%
9%
15%
25%
25%
18%
15%
12%
15%
18%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.3
-
1.6 Thủng lưới 2.3
-
11.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.3
-
5.3 Phạt góc 5.2
-
2.3 Thẻ vàng 2.6
-
12.8 Phạm lỗi 14.3
-
49.7% TL kiểm soát bóng 44.6%


