So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ND Beltinci
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:6 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 14 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:6 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:3 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:3 | 7 |
Krsko Posavlje
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:8 | 5 | 12 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:7 | 4 | 8 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:8 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 11 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:5 | 4 | 8 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:6 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
31
00
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
52
22
52
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
13
13
13
13
Hạng 2 Slovenia
02
13
02
13
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
31
00
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
05
06
05
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
Giao hữu
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
Hạng 2 Slovenia
10
12
10
12
T
3
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
15 Ngày
Hạng 2 Slovenia
22 Ngày
Hạng 2 Slovenia
8 Ngày
Hạng 2 Slovenia
15 Ngày
Hạng 2 Slovenia
22 Ngày


