Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nashville SC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 4 | 2 | 43:17 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 10 | 1 | 0 | 32:12 | 31 | 1 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:5 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:6 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 10 | 2 | 19:8 | 37 | 1 |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 14:7 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 5:1 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 |
FC Cincinnati
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 7 | 6 | 49:47 | 31 | 6 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 31:21 | 23 | 4 | |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 18:26 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 13:10 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 10 | 5 | 23:21 | 28 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:10 | 17 | 6 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 10:11 | 11 | 8 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
MLS Mỹ
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Giải Vô địch CONCACAF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
33
00
33
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
23
11
23
MLS Mỹ
32
36
32
36
T
B
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
MLS Mỹ
32
43
32
43
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
33
11
33
T
T
3/3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
35
11
35
B
T
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
22
23
22
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
MLS Mỹ
21
44
21
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
12
33
12
33
H
B
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
MLS Mỹ
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Armando Villarreal |
| Điều khiển Nashville SC | 2T 4H 4B |
| Điều khiển FC Cincinnati | 3T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
6 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày


