Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Napoli
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 |
Como
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 13 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
20
00
20
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luca Pairetto |
| Điều khiển Napoli | 8T 1H 1B |
| Điều khiển Como | 2T 3H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
6 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
VĐQG Ý
5 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày
UEFA Champions League
9 Ngày


