So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nantong Zhiyun
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 8 | 3 | 27:17 | 35 | 4 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 18:6 | 24 | 2 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 9:11 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:7 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 11 | 3 | 13:9 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 8:2 | 16 | 3 |
| Khách | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 15 | 4 | 2 | 44:17 | 49 | 1 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 22:7 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:10 | 23 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:3 | 16 | ||
| Tất cả | 21 | 11 | 9 | 1 | 22:5 | 42 | 1 | 52% |
| Chủ | 11 | 6 | 4 | 1 | 10:3 | 22 | 1 | 55% |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:2 | 20 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
34
02
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
8 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
31 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
13 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
32 Ngày
Guangdong GZ-Power


