Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
16 Phạt góc 0
-
8 Phạt góc nửa trận 0
-
58 Dứt điểm 0
-
32 Sút trúng mục tiêu 0
-
81% TL kiểm soát bóng 19%
-
4 Phạm lỗi 2
-
15 Sút ngoài cầu môn 0
-
11 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
-
735 Chuyền bóng 175
-
89% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 13
-
11 Tắc bóng 9
-
24 Quả ném biên 13
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 17
-
11 Tạt bóng thành công 0
-
19 Chuyển dài 11
-
10.42 expected Goal(xG) 0
-
15.94 xG trúng đích 0
-
8 Phạt góc 0
-
28 Dứt điểm 0
-
18 Sút trúng mục tiêu 0
-
79% TL kiểm soát bóng 21%
-
1 Phạm lỗi 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 1
-
365 Chuyền bóng 102
-
88% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 7
-
8 Tắc bóng 6
-
13 Quả ném biên 6
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 8
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
5 Chuyển dài 6
-
5.26 expected Goal(xG) 0
-
8.02 xG trúng đích 0
-
7 Phạt góc 0
-
30 Dứt điểm 0
-
14 Sút trúng mục tiêu 0
-
84% TL kiểm soát bóng 16%
-
3 Phạm lỗi 0
-
10 Sút ngoài cầu môn 0
-
6 Cản bóng 0
-
0 Đá phạt trực tiếp 3
-
370 Chuyền bóng 73
-
90% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 6
-
3 Tắc bóng 3
-
11 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 5
-
5.16 expected Goal(xG) 0
-
7.92 xG trúng đích 0
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT17 - 0
Hanf G. (Assist:Murray G.)
90'
Brewer M.
87'
Reyna C. (Assist:Hansen K.)
78'
Ortiz I. (Assist:Hanf G.)
75'
Maddie DiMaria
73'
Maddie DiMaria
70'
Reyna C. (Assist:Maddie DiMaria)
64'
Stanislaus D.
57'
HT9 - 0
Manning A. (Assist:Paletta L.)
45+4'
Paletta L. (Assist:Williams A.)
37'
Maddie DiMaria
30'
Murray G. (Assist:Manning A.)
28'
Paletta L.
25'
Maddie DiMaria
20'
Maddie DiMaria
18'
Corona M. (Assist:Manning A.)
12'
Maddie DiMaria
2'
FT17 - 0
Không có sự kiện
HT17 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
14%
12%
0%
13%
42%
25%
14%
18%
14%
19%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
26%
10%
0%
13%
15%
21%
15%
21%
21%
13%
21%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
5.2 Ghi bàn 0.8
-
0.9 Thủng lưới 5.3
-
2.3 Bị sút trúng mục tiêu 46.0
-
8.3 Phạt góc 2.0
-
1.0 Thẻ vàng 1.0
-
6.0 Phạm lỗi 5.0
-
0.0% TL kiểm soát bóng 27.0%


