Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:4 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6:6 | 3 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:10 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
Varda SE
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | 10 | |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:6 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 9 | 17% |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
33
21
33
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
13
10
13
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
11
43
11
43
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
43
46
43
46
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Hungary
7 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
35 Ngày
Cúp Hungary
7 Ngày
VĐQG Hungary
14 Ngày
VĐQG Hungary
35 Ngày


