So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Moyola Park
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | 10 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 13 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 15 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:0 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:3 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 5 | 40% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 7 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
H
H
3.5
1.5
T
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3/3.5
X
Northern Ireland Intermediate Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3/3.5
T
Northern Ireland Intermediate Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
4
1.5/2
X
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Northern Ireland League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
04
00
04
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
NIFL Championship Bắc Ireland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NIFL Championship Bắc Ireland
7 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
14 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
21 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
7 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
14 Ngày
NIFL Championship Bắc Ireland
21 Ngày
Harland & Wolff Welders


