Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mosta FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:11 | 13 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:6 | 7 | 6 |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:5 | 6 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 6:7 | 11 | 6 |
| Chủ | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:3 | 6 | 4 |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Valletta FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:7 | 19 | 1 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 9:7 | 7 | 5 | |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 10:0 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | ||
| Tất cả | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:6 | 11 | 7 | 38% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:6 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 2 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
B
2.5/3
T
Giao hữu
00
02
00
02
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
H
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3
1.5
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Malta Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2/2.5
T
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2
H
VĐQG Malta
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
3 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày
VĐQG Malta
4 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày


