So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
MLS Mỹ
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1.5
X
X
MLS Mỹ
21
71
21
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
B
H
3
1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
H
B
2.5/3
1
T
T
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
2.5
1/1.5
T
T
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Canadian Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Canada Canadian Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
3 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
10 Ngày
Canada Canadian Premier League
4 Ngày


