So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Monchengladbach AM.
[W-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Borussia Dortmund(Trẻ)
[W-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 11 | 4 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 7 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 7 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 11 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
34
12
34
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
30
60
30
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
51
01
51
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
20
51
20
51
T
3.5
T
Giao hữu
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Anh Premier League International Cup
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
21 Ngày


