So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Serbia
00
02
00
02
Cúp Serbia
13
33
13
33
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
3
1/1.5
T
X
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Serbia Srpska Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
02
12
02
12
Cúp Serbia
00
11
00
11
Cúp Serbia
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu


