So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Modena Youth
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 55:38 | 55 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 33:17 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:21 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 25:18 | 47 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:8 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:10 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 4 | 12 | 44:46 | 46 | 5 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 27:24 | 24 | 7 | |
| Khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 17:22 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:12 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 17:21 | 36 | 10 | 27% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:11 | 18 | 7 | 27% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:10 | 18 | 10 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Italy Youth Championship Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Primavera 1
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
35 Ngày
Primavera 2
7 Ngày
Primavera 2
14 Ngày
Primavera 2
35 Ngày
Pro Vercelli Youth


