Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Modena
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 14 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 2 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:4 | 3 | 18 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:4 | 3 |
Hellas Verona
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:7 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 12 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Ý
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
50
30
50
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Ý
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Ý
01
21
01
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Ý
01
11
01
11
T
Hạng 2 Ý
01
01
01
01
B
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
T
Hạng 2 Ý
11
11
11
11
B
Hạng 2 Ý
10
20
10
20
Hạng 2 Ý
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Ý
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Ý
11
31
11
31
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Ý
00
50
00
50
T
B
2.5
1
T
X
Cúp Ý
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Ý
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
61
81
61
81
T
T
5.5
1.5
T
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alberto Arena |
| Điều khiển Modena | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Hellas Verona | 0T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
13 Ngày
Hạng 2 Ý
16 Ngày
Hạng 2 Ý
20 Ngày
Hạng 2 Ý
14 Ngày
Hạng 2 Ý
17 Ngày
Hạng 2 Ý
21 Ngày


