So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mjondalen
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 2 | 5 | 30:21 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 18:7 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:14 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 12:8 | 28 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 8:2 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Jerv
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 3 | 2 | 35:17 | 39 | 1 | |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:6 | 19 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 20:11 | 20 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 13:13 | 23 | 6 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 8:5 | 14 | 5 | 38% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
02
35
02
35
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
34
00
34
Hạng 2 Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
01
21
01
21
Hạng 2 Na Uy
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Na Uy
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Na Uy
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Na Uy
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5/2
T
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
31
33
31
33
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
7 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
8 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
21 Ngày


