Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 8
-
2 Phạt góc nửa trận 6
-
14 Dứt điểm 18
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
84 Tấn công 75
-
47 Tấn công nguy hiểm 54
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
10 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 3
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 7
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
412 Chuyền bóng 377
-
81% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 14
-
5 Cú rê bóng 5
-
18 Quả ném biên 14
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 14
-
8 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 3
-
4 Kiến tạo 0
-
31 Chuyển dài 18
-
1.15 expected Goal(xG) 2.51
-
2 Phạt góc 6
-
6 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
28 Tấn công 38
-
25 Tấn công nguy hiểm 27
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
192 Chuyền bóng 225
-
80% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
0 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 3
-
5 Quả ném biên 5
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 3
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 11
-
0.3 expected Goal(xG) 2.19
-
5 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 37
-
22 Tấn công nguy hiểm 27
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
220 Chuyền bóng 152
-
81% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 10
-
1 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 7
-
0.84 expected Goal(xG) 0.32
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT4 - 3
Lindberg O.
M.Nielsen
87'
L.Tidstrand
Samuelsen A.
84'
83'
Adindu O.
Bjerkebo I.
Bergstrom J.
Samuelsen A.
77'
Youssef A.
Kjaer J.
76'
58'
C.Nildén
V.Svensson
58'
Persson J.
Milleskog N.
Bergstrom J.
Samuelsen A.
54'
Miettinen T.
53'
50'
Anker T.
Lindberg O.
M.Nielsen
46'
Lindberg O.
Hoffmann I.
46'
M.Nielsen
V.Granath
46'
Miettinen T.
L.Svanberg
46'
HT0 - 3
39'
Krusnell O.
34'
Bjerkebo I.
Bergstrom J.
27'
26'
Ljungberg A.
Liimatta O.
24'
Liimatta O.
9'
Heier M.
6'
Liimatta O.
FT4 - 3
Quả phạt góc thứ 15
90+2'
Quả phạt góc thứ 14
90+1'
Quả phạt góc thứ 13
90'
Lindberg O.M.Nielsen
87'
Cú sút thứ 32Lindberg O. Bàn thắng
87'
Quả phạt góc thứ 12
85'
L.TidstrandSamuelsen A.
84'
83'
Adindu O.Bjerkebo I.
81'
Bergstrom J.Samuelsen A.
77'
Cú sút thứ 31Bergstrom J. Bàn thắng
77'
Youssef A.Kjaer J.
76'
Cú sút thứ 30Bergstrom J. Không trúng đích
73'
73'
72'
Cú sút thứ 28Miettinen T. Không trúng đích
66'
65'
65'
65'
Cú sút thứ 24Kjaer J. Bị cản phá
65'
Quả phạt góc thứ 9
62'
Cú sút thứ 23Samuelsen A. Bị chặn
61'
58'
C.NildénV.Svensson
58'
Persson J.Milleskog N.
Bergstrom J.Samuelsen A.
54'
Cú sút thứ 22Bergstrom J. Bàn thắng
54'
Miettinen T.
53'
50'
Anker T.
48'
48'
Lindberg O.Hoffmann I.
46'
M.NielsenV.Granath
46'
Miettinen T.L.Svanberg
46'
Lindberg O.M.Nielsen
46'
Cú sút thứ 19Lindberg O. Bàn thắng
46'
HT0 - 3
Cú sút thứ 18Samuelsen A. Bị cản phá
45+1'
45'
44'
42'
41'
39'
Krusnell O.
Quả phạt góc thứ 7
38'
Cú sút thứ 14Samuelsen A. Không trúng đích
37'
34'
Bjerkebo I.
34'
Quả phạt góc thứ 6
31'
Cú sút thứ 12Gustavsson J. Bị chặn
29'
Cú sút thứ 11Samuelsen A. Bị chặn
29'
Bergstrom J.
27'
26'
Ljungberg A.Liimatta O.
24'
Liimatta O.
24'
Cú sút thứ 9V.Granath Không trúng đích
22'
16'
16'
15'
14'
14'
14'
12'
Cú sút thứ 5Samuelsen A. Không trúng đích
10'
9'
Heier M.
7'
6'
Liimatta O.
6'
6'
5'
4'
Đội hình
3-4-3
4-3-3
-
6.113Wallinder R. -
5.75A.Iqbal
5.12L.Svanberg
7.624Pettersson T. -
6.614V.Granath
6.922Gustavsson J.
6.67Gustafson V.
6.526Hoffmann I. -
7.210Kjaer J.
2
8.718Bergstrom J.
2
8.723Samuelsen A.
-
5.034D.Ćelić -
6.722Krusnell O.
5.64Anker T.
6.32Soumah M.
6.45Castegren H. -
7.16Lindberg M.
5.610Heier M.
6.124V.Svensson -
8.011Bjerkebo I.
2
8.616Liimatta O.
6.319Milleskog N.
Cầu thủ thay thế
3
Martin Agnarsson
39
R.Leandersson
29
8.4
Lindberg O.
35
Alexander Lundin
33
6.7
Miettinen T.
25
7.8
M.Nielsen
4
Noren A.
27
L.Tidstrand
9
6.4
Youssef A.
25
Adindu O.
1
Diawara I.
20
V.Ekström
36
6.4
Ljungberg A.
23
Neat F.
21
6.0
C.Nildén
7
6.3
Persson J.
15
Sandberg S.
18
Wikman A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
16%
22%
13%
13%
20%
18%
12%
13%
15%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
2%
19%
17%
9%
11%
19%
22%
16%
17%
28%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 2.6
-
1.8 Thủng lưới 1.3
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 14.0
-
4.5 Phạt góc 6.3
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
14.1 Phạm lỗi 11.9
-
52.7% TL kiểm soát bóng 47.3%


