Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 24:27 | 20 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:9 | 10 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 14:18 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:14 | 16 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:6 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:8 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:8 | 3 |
Djurgardens
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 41:19 | 32 | 3 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 27:12 | 16 | 6 | |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:4 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 24:12 | 33 | 3 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 16:8 | 18 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:4 | 15 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:4 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
44
10
44
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
32
53
32
53
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
40
20
40
B
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
03
13
03
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
22
42
22
42
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Mjallby AIF | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Djurgardens | 5T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
VĐQG Thụy Điển
13 Ngày
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
17 Ngày


