Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Minnesota United FC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 7 | 7 | 27:29 | 28 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 8:8 | 11 | 14 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:21 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 11:17 | 22 | 14 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:5 | 9 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 9:12 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Orlando City
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 3 | 11 | 34:51 | 24 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 19:17 | 17 | 6 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 15:34 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 13:25 | 22 | 13 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:7 | 15 | 12 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:18 | 7 | 14 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
MLS Mỹ
13
15
13
15
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
MLS Mỹ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
21
32
21
32
MLS Mỹ
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
MLS Mỹ
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
North Central America Leagues Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1.5
X
X
MLS Mỹ
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
MLS Mỹ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
MLS Mỹ
21
62
21
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
20
43
20
43
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
MLS Mỹ
31
34
31
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
MLS Mỹ
11
41
11
41
T
H
3
1/1.5
T
T
MLS Mỹ
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allen Chapman |
| Điều khiển Minnesota United FC | 3T 1H 6B |
| Điều khiển Orlando City | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày
MLS Mỹ
7 Ngày
MLS Mỹ
11 Ngày
MLS Mỹ
14 Ngày


