So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Middelfart
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:4 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:6 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 1 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 |
Fremad Amager
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:8 | 6 | 7 | |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 6 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 5 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
01
01
01
01
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
30
40
30
40
League 1 Đan Mạch
30
32
30
32
T
B
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
22
24
22
24
B
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
League 1 Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
H
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Đan Mạch
8 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
14 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
22 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
5 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
13 Ngày
Hạng 2 Đan Mạch
21 Ngày


