Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MFK Skalica
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:19 | 8 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 5:12 | 3 | 11 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:7 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:16 | 1 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 2 | 5 | 4:12 | 8 | 10 |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:9 | 3 | 12 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:10 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 5 | 1 | 2 | 20:9 | 16 | 4 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 12:5 | 7 | 6 | |
| Khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:4 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:3 | 14 | 4 | 50% |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 7 | 50% |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:1 | 7 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
31
51
31
51
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Slovkia
11
14
11
14
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
3.5/4
2/2.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovkia
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovkia
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
3
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
2.5
T
Cúp Slovkia
03
35
03
35
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovkia
11
13
11
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
30
61
30
61
B
B
3.5
1.5/2
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
06
08
06
08
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Boris Marhefka |
| Điều khiển MFK Skalica | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Cúp Slovkia
10 Ngày
VĐQG Slovkia
14 Ngày
VĐQG Slovkia
21 Ngày
UEFA Champions League
10 Ngày
Slovan Bratislava


