So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Ukraine
01
12
01
12
Cúp Ukraine
01
11
01
11
Cúp Ukraine
02
14
02
14
Cúp Ukraine
12
42
12
42
Cúp Ukraine
20
20
20
20
Cúp Ukraine
01
01
01
01
Cúp Ukraine
00
01
00
01
Cúp Ukraine
00
11
00
11
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
11
62
11
62
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Druha Liga
21 Ngày
Ukraine Druha Liga
27 Ngày
Ukraine Druha Liga
34 Ngày
Chưa có dữ liệu.


